suy tim
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tình trạng tim không còn khả năng bơm máu đủ để đáp ứng nhu cầu oxy và dưỡng chất của cơ thể: Đây là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là giai đoạn cuối của nhiều bệnh lý về tim mạch, dẫn đến chức năng co bóp hoặc chức năng đổ đầy của tim bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc suy tim giai đoạn nặng.
- Triệu chứng phổ biến của suy tim là khó thở, mệt mỏi và phù chân.
- Ông ấy phải nhập viện vì một đợt cấp của bệnh suy tim.
Các cách sử dụng nâng cao
"suy tim cấp tính": Tình trạng suy tim xảy ra đột ngột, các triệu chứng xuất hiện nhanh và nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, cần được cấp cứu ngay lập tức.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng suy tim cấp tính do nhồi máu cơ tim.
"suy tim mạn tính": Tình trạng suy tim tiến triển từ từ, kéo dài, thường là hậu quả của các bệnh tim mạch lâu năm như tăng huyết áp, bệnh van tim.
- Người bệnh suy tim mạn tính cần được theo dõi và điều trị lâu dài.
"suy tim tâm thu": Loại suy tim mà khả năng co bóp (bơm máu) của tâm thất trái bị suy giảm.
- Siêu âm tim cho thấy phân suất tống máu giảm, chẩn đoán suy tim tâm thu.
"suy tim tâm trương": Loại suy tim mà khả năng giãn nở và đổ đầy máu của tâm thất bị suy giảm, trong khi chức năng co bóp vẫn có thể bình thường.
- Bệnh nhân có triệu chứng suy tim nhưng phân suất tống máu bảo tồn, thường là do suy tim tâm trương.
Biến thể và từ liên quan
- Suy tim trái: Tình trạng suy chức năng chủ yếu của tâm thất trái, thường dẫn đến ứ máu tại phổi gây khó thở.
- Suy tim phải: Tình trạng suy chức năng chủ yếu của tâm thất phải, thường dẫn đến ứ máu ngoại biên gây phù chân, gan to.
- Suy tim toàn bộ: Tình trạng suy chức năng của cả tâm thất trái và tâm thất phải.
- Suy tim ứ huyết: Thuật ngữ cũ, đồng nghĩa với suy tim mạn tính, nhấn mạnh đến tình trạng ứ đọng máu trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Suy tim mất bù (dùng trong ngữ cảnh lâm sàng khi bệnh trở nặng, các triệu chứng xuất hiện rõ rệt).
- Trụy tim (thuật ngữ thông dụng, có thể hiểu là tình trạng tim suy yếu nghiêm trọng, nhưng trong y học chính xác hơn thường chỉ tình trạng sốc tim).
Các cụm từ liên quan
- Điều trị suy tim: Chỉ toàn bộ các biện pháp y tế (dùng thuốc, thay đổi lối sống, can thiệp phẫu thuật) nhằm kiểm soát bệnh.
- Phân độ suy tim: Hệ thống phân loại mức độ nặng nhẹ của suy tim, phổ biến là theo Hội Tim mạch New York (NYHA).
- Bệnh nhân suy tim phân độ NYHA III, chỉ vận động nhẹ đã thấy khó thở.
Thành ngữ/ Cách nói liên quan (trong đời sống)
- Tim đập yếu như suy tim (cách nói ví von, so sánh): Dùng để miêu tả trạng thái hồi hộp, lo sợ hoặc yếu đuối đến mức tim như ngừng đập.
- Nghe tin đó, tôi thấy tim đập yếu như suy tim.